Từ điển Tiếng Việt
"khí trơ"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
khí trơ
- Chất khí không có tác dụng hóa học với các chất khác.
x.
Khí hiếm
.
nd. Khí không hóa hợp được với chất khác ở điều kiện thường như hê-li-um, nê-ông.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
khí trơ
khí trơ
Inert gas